xếp đặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sắp xếp, bố trí các đối tượng (đồ vật, công việc, con người) vào những vị trí hoặc trình tự nhất định để tạo ra sự ngăn nắp, trật tự hoặc hiệu quả: Hành động có chủ ý tổ chức, sắp xếp mọi thứ theo một kế hoạch hoặc trật tự hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy xếp đặt đồ đạc trong phòng rất gọn gàng và khoa học.
- Trước khi đi công tác, anh ấy cần xếp đặt mọi công việc ở cơ quan cho ổn thỏa.
- Người quản lý khéo léo xếp đặt nhân sự phù hợp với từng vị trí công việc.
Các cách sử dụng nâng cao
"xếp đặt có trình tự": sắp xếp một cách có thứ tự, tuần tự rõ ràng.
- Để dễ theo dõi, các tài liệu cần được xếp đặt có trình tự theo năm phát hành.
"xếp đặt cuộc sống": tổ chức, sắp xếp các mặt của đời sống cá nhân.
- Sau khi ổn định công việc, anh ấy bắt đầu xếp đặt cuộc sống riêng tư của mình.
"xếp đặt kế hoạch": bố trí, sắp xếp các bước trong một kế hoạch.
- Ban tổ chức đang xếp đặt kế hoạch chi tiết cho sự kiện sắp tới.
Biến thể và từ liên quan
- Xếp (động từ): đặt cái này lên cái kia theo hàng lối; phân loại, phân hạng.
- Xếp sách lên giá.
- Đặt (động từ): để vật gì vào một vị trí nào đó; thiết lập, quy định.
- Đặt lịch hẹn.
- Sắp xếp (động từ): từ gần nghĩa, chỉ việc bố trí theo một trật tự.
- Sắp xếp lịch làm việc.
- Bố trí (động từ): phân phối, sắp đặt người hoặc vật vào các vị trí phù hợp.
- Bố trí nhân lực.
Từ đồng nghĩa
- Sắp xếp: tổ chức, bố trí theo một trật tự.
- Bố trí: phân công, sắp đặt vào vị trí cụ thể.
- Sắp đặt (thường dùng như "xếp đặt"): bày biện, sắp xếp.
Từ trái nghĩa
- Lộn xộn: không có trật tự, hỗn độn.
- Bừa bộn: để mọi thứ lung tung, không ngăn nắp.
- Hủy bỏ: làm mất đi sự sắp xếp đã có.
Cụm từ / Thành ngữ liên quan
- "Xếp đặt chỉnh tề": sắp xếp một cách ngay ngắn, gọn gàng và đẹp mắt.
- Căn phòng được xếp đặt chỉnh tề để đón khách quý.
- "Xếp đặt đâu vào đấy": sắp xếp mọi thứ vào đúng vị trí, chỗ của nó, mang lại cảm giác hoàn chỉnh.
- Nhờ có bàn tay của chị ấy, mọi việc trong nhà đều xếp đặt đâu vào đấy.
- đgt Để vào chỗ theo thứ tự nhất định: Xếp đặt đồ đạc cho gọn gàng; Xếp đặt công việc cho mọi người.